menu_book
見出し語検索結果 "khán giả" (1件)
khán giả
日本語
名観客
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
観客はとても熱心に応援した。
swap_horiz
類語検索結果 "khán giả" (1件)
日本語
名ティッシュ
Tôi lau mặt bằng khăn giấy.
ティッシュで顔を拭く。
format_quote
フレーズ検索結果 "khán giả" (6件)
Tôi lau mặt bằng khăn giấy.
ティッシュで顔を拭く。
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
観客はとても熱心に応援した。
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
その映画は観客を驚かせることを約束します。
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
地元選手は観客から大きな声援を受けた。
Khán giả la ó trọng tài khi ông đưa ra quyết định gây tranh cãi.
物議を醸す判定を下した審判に対し、観客はブーイングした。
Hành động của tay vợt đã gây bất ngờ cho khán giả.
その選手の行動は観客を驚かせた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)